Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bán ủy thác" (1)
bán ủy thác

Tiếng Anh
Danh từconsignment sale
Từ liên quan "bán ủy thác" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bán ủy thác" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
